字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层峦迭嶂
层峦迭嶂
Nghĩa
1.山峰重叠。
Chữ Hán chứa trong
层
峦
迭
嶂
层峦迭嶂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台