字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
层巅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层巅
层巅
Nghĩa
1.亦作"层颠"。 2.高耸而重叠的山峰。
Chữ Hán chứa trong
层
巅