字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán巅

巅

Pinyin

diān

Bộ thủ

山

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱山颠

Thứ tự nét

Nghĩa

巅 dian 部首 山 部首笔画 03 总笔画 19 巅

mountain peak; summit;

巅

(1)

巓

diān

(2)

(形声。从山,颠声。本义山顶)

(3)

同本义 [peak;summit of hill]

巅,山顶也。--《广韵》

首阳之巅。--《诗·唐风·采苓》。集传巅,山顶也。”

西当太白有鸟道,可以横绝峨眉巅。--唐·李白《蜀道难》

(4)

又如山巅;巅崖(山顶悬崖)

(5)

顶部 [top]。如树巅;巅末(颠末)

(6)

头部 [head]。如巅疾(中医称头部疾患)

巅峰

diānfēng

(1)

[summit] 顶峰

(2)

[top] 事物发展的最高峰

巅

(巔)

diān ㄉㄧㄢˉ

山顶~峰。山~。

郑码llog,u5dc5,gbke1db

笔画数19,部首山,笔顺编号2521225111134132534

Từ liên quan

巅倒巅疾巅末巅巍巍巅崖巅一巅越巅墆疯巅峰巅顶巅层巅阆风巅树巅危巅山巅曾巅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攧齻敁掂傎厧嵮滇颠蹎顚癫

English

mountain peak, mountain top