字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巅越 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巅越
巅越
Nghĩa
1.同"颠越"。 2.陨落。巅,通"颠"。《楚辞.九章.惜诵》"行不群以巅越兮,又众兆之所咍。"王逸注"巅,殒;越,坠。"一说跌跤。王夫之通释"巅与颠同,仆也。"高亨注"巅越,跌跤。"
Chữ Hán chứa trong
巅
越