字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶巅
顶巅
Nghĩa
1.山顶,山巅。 2.物体的顶端,最高处。 3.事物发展的极点。
Chữ Hán chứa trong
顶
巅