字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屏阈
屏阈
Nghĩa
1.犹门户。比喻奥秘之处。
Chữ Hán chứa trong
屏
阈