字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阈

阈

Pinyin

yù

Bộ thủ

门

Số nét

11画

Cấu trúc

⿵门或

Thứ tự nét

Nghĩa

阈 yu 部首 门 部首笔画 03 总笔画 11 阈

threshold;

阈

(1)

閾

yù

(2)

门槛 [threshold]

阈,门榍也。--《说文》

阈,门限也。--《玉篇》

柣谓之阈。--《尔雅》。注阈,门限。”

不践阈。--《礼记·曲礼》

宾入不中门,不履阈。--《礼记·玉藻》

见兄弟不踰阈。--《左传·僖公二十二年》

思不出乎门阈。--《汉书·王莽传》

仍增崖而衡阈。--《后汉书·班固传》

立不中门,行不履阈。--《论语·乡党》

(3)

又如阈闱(妇女所居的内室)

(4)

泛指界限或范围 [limit;bounds;scope;range]。如视阈;听阈

(5)

门户;门口 [gate;door]

仰瞻城阈,俯惟阙庭。--三国魏·曹植《应诏》

阈值

yùzhí

(1)

[threshold value]

(2)

在自动控制系统中能产生一个校正动作的最小输入值

(3)

刺激引起应激组织反应的最低值

阈

(閾)

yù ㄩ╝

(1)

门坎立不中门,行不履~”。

(2)

界限视~。听~。

郑码tlja,u9608,gbke3d0

笔画数11,部首门,笔顺编号42512511534

Từ liên quan

户阈境阈阃阈门阈闾阈屏阈听阈限阈庭阈阈闱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

threshold; separated, confined