字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阃阈
阃阈
Nghĩa
1.门限;门户。 2.谓妇女所居内宅的门户。 3.地域;疆界。 4.指学术﹑文艺上的较高境界。
Chữ Hán chứa trong
阃
阈