字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山娶
山娶
Nghĩa
1.古代以民之男女为山公﹑山妪的迷信活动。
Chữ Hán chứa trong
山
娶