字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娶

娶

Pinyin

qǔ

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱取女

Thứ tự nét

Nghĩa

娶 qu 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 娶

marry;wive;

嫁;

娶

qǔ

〈动〉

(1)

(会意兼形声。从女,从取,取亦声。本义男子结婚。把女子接过来成亲)

(2)

同本义 [take a wife;(of a man) marry]

娶,取妇也。--《说文》

勿为娶女。--《易·姤卦》

椒举娶于申公子牟。--《左传·襄公二十六年》

娶妻如之何?--《孟子·万章上》

娶妇后不过二人。--清·洪亮吉《治平篇》

各娶妇。

孙又娶妇。

(3)

又如迎娶(娶妻)

(4)

带进,接收 [take]。如娶一个印第安女人为妻

娶妻

qǔqī

[take to wife] 同妇女结婚

娶亲

qǔqīn

[(of a man)get married] 男子结婚,也指男子到女家迎亲

娶

qǔ ㄑㄩˇ

把女子接过来成亲~亲。~妻。迎~。嫁~。

郑码cexz,u5a36,gbkc8a2

笔画数11,部首女,笔顺编号12211154531

Từ liên quan

婚娶毕娶和娶嫁娶男大当娶内娶娶亲娶媳妇山娶丧娶妻娶明婚正娶明媒正娶完娶停妻娶妻停妻再娶五不娶姻娶续娶议娶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
龋取詓齲

English

to marry, to take a wife