字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山栀
山栀
Nghĩa
1.即栀子。常绿灌木或小乔木。花白色芳香,果可作染料或入药。参阅《广群芳谱.花谱十七.卮子》﹑明李时珍《本草纲目.木部三.卮子》。
Chữ Hán chứa trong
山
栀