字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán栀

栀

Pinyin

zhī

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木卮

Thứ tự nét

Nghĩa

栀 zhi 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 栀

梔

zhī

栀子

zhīzi

[cape jasmine] 一种灌木或小乔木,因其芳香的白花而被长期栽培

栀

zhī ㄓˉ

〔~子〕a.常绿灌木或小乔木,夏季开白花,有浓香。果实卵形,可入药,亦可作黄色染料。有的地区亦称水横枝”;b.这种植物的果实。

郑码fpay,u6800,gbke8d9

笔画数9,部首木,笔顺编号123433155

Từ liên quan

山栀栀鞭栀黄栀蜡栀貌栀貌蜡言栀言蜡貌栀子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
秓禷鴗秖蘵榰胑鼅禵胝衼倁

English

jasmine; Gardenia