字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栀貌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栀貌
栀貌
Nghĩa
1.女子饰额黄的容貌。借指腊梅花的颜色。
Chữ Hán chứa trong
栀
貌