字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栀子
栀子
Nghĩa
又称山栀子”、黄栀子”。茜草科。常绿灌木。叶对生。春夏开白花,生于小枝顶部,极香。果实卵形或椭圆形。原产中国,各地都有栽培。木材坚实,供雕刻和制农具用。果实可制黄色染料。全株入药,是解热消炎剂。
Chữ Hán chứa trong
栀
子