字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栀蜡
栀蜡
Nghĩa
1.谓用栀﹑蜡涂饰。语出唐柳宗元《鞭贾》。亦喻伪饰欺世的言行。
Chữ Hán chứa trong
栀
蜡