字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山核桃差着一槅儿
山核桃差着一槅儿
Nghĩa
1.山核桃中槅子最多,故用来比喻中间还隔着一层之意。
Chữ Hán chứa trong
山
核
桃
差
着
一
槅
儿