字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
山节藻棁
山节藻棁
Nghĩa
1.古代天子的庙饰。山节,刻成山形的斗拱;藻棁,画有藻文的梁上短柱◇用以形容居处豪华奢侈,越等僭礼。
Chữ Hán chứa trong
山
节
藻
棁
山节藻棁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台