字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán棁

棁

Pinyin

tuō

Bộ thủ

木

Số nét

11画

Thứ tự nét

Nghĩa

棁 zhuo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 棁

zhuō

(1)

木杖 [stick]

棁,木杖也。--《说文》

手持三尺棁仗,坐大营门,以杖捶地大骂。--《后汉书·文苑传》

(2)

又如棁杖(长而大的木杖)

(3)

梁上的短柱 [joist;short support on the beam]

以瑟瑟为殿柱,水精、琉璃为棁。--《新唐书》

棁

zhuō ㄓㄨㄛˉ

梁上的短柱。

郑码fujr,u68c1,gbk9787

笔画数11,部首木,笔顺编号12344325135

Từ liên quan

节棁山节藻棁榩棁之材棁藻棁杖藻棁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骳莌乇讬托汑饦侂咃拖袥託