字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岐嶷
岐嶷
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》"诞实匍匐,克岐克嶷。"朱熹集传"岐嶷,峻茂之状。"后多以"岐嶷"形容幼年聪慧。
Chữ Hán chứa trong
岐
嶷
岐嶷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台