字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嶷

嶷

Pinyin

nì / yí

Bộ thủ

山

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱山疑

Thứ tự nét

Nghĩa

嶷 yi、ni 部首 山 部首笔画 03 总笔画 17 嶷1

nì

(1)

幼小聪慧 [young and bright]

诞实匍匐,克岐克嶷。--《诗·大雅·生民》

幼儿明嶷。--《南史·宋江夏王义恭传》

(2)

又如嶷嶷(幼小聪慧的样子);嶷然(形容年幼聪慧)

(3)

高尚;杰出 [outstanding]

其德嶷嶷。--《史记·五帝本纪》

(4)

又如嶷如(卓异的样子);嶷然(嶷尔。卓异的样子;端庄的样子);嶷嶷(道德高尚的样子)

(5)

高耸 [towering]

世目周侯嶷如断山”。--《世说新语·赏誉》

(6)

又如嶷岌(高的样子);嶷嶷(高耸的样子)

另见 yí

嶷2

yí

--见九嶷”(jiǔyí)

另见nì

嶷

yí ㄧˊ

〔九~〕山名,在湖南省。相传是舜安葬的地方;又指九嶷山之神,如~~缤兮并迎。”。亦作九疑”。

郑码llxi,u5db7,gbke1da

笔画数17,部首山,笔顺编号25235311345452134

Từ liên quan

岌嶷九嶷嶒嶷明嶷岐嶷奇嶷歧嶷峣嶷英嶷嵬嶷秀嶷嶷尔嶷岌嶷然嶷如嶷爽嶷嶷嶷嶷哲嶷崱嶷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

English

a mountain range in Hunan province