嶷嶷

Nghĩa

1.幼小聪慧貌。 2.高耸貌。 3.形容道德高尚。 4.形容壮盛﹑威武。

Chữ Hán chứa trong

嶷嶷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台