字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶷嶷
嶷嶷
Nghĩa
1.幼小聪慧貌。 2.高耸貌。 3.形容道德高尚。 4.形容壮盛﹑威武。
Chữ Hán chứa trong
嶷
嶷嶷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台