字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶷然
嶷然
Nghĩa
1.形容年幼聪慧。 2.卓异貌;屹立貌。 3.端庄貌。
Chữ Hán chứa trong
嶷
然