字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歧嶷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歧嶷
歧嶷
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》"克岐克嶷,以就口食。"毛传"岐﹐知意也;嶷,识也。"后谓幼年聪慧为"歧嶷"。 2.谓六﹑七岁。
Chữ Hán chứa trong
歧
嶷