字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岚气
岚气
Nghĩa
1.山中雾气。 2.指瘴气。
Chữ Hán chứa trong
岚
气