字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岚

岚

Pinyin

lán

Bộ thủ

山

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱山风

Thứ tự nét

Nghĩa

岚 lan 部首 山 部首笔画 03 总笔画 07 岚

haze; mist; vapour;

岚

(1)

嵐

lán

(2)

(形声。从山,葻(lǎn)声。本义山林中的雾气) 同本义 [mountain mist]

未夜青岚入,先秋白露团。--白居易《新栽竹》

(3)

又如岚气(山中雾气);岚光(山间雾气经日光照射而发出的光彩);岚峰(雾气缭绕的山峰);岚雾(山中雾气);岚霭(山中的云雾。岚,山林中的雾气。霭,云气)

岚

(嵐)

lán ㄌㄢˊ

山间的雾气夕~。山~。晓~。~岫(雾气笼罩的山峰)。

郑码llqo,u5c9a,gbke1b0

笔画数7,部首山,笔顺编号2523534

Từ liên quan

浮岚峰岚冻岚风岚孤岚层岚岚彩岚翠岚霏岚峰岚光岚嵅岚气岚雾岚岫岚烟岚瘴峦岚毗岚山岚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
繿韊兰拦栏婪葻阑蓝幱灆谰

English

mountain mist, mountain haze