字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谰

谰

Pinyin

lán

Bộ thủ

讠

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰讠阑

Thứ tự nét

Nghĩa

谰 lan 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 14 谰

(1)

讕

lán

(2)

(形声。从言,阑(lán)声。本义抵赖)

(3)

同本义 [deny;refuse to admit]

谰,诋谰也。--《说文》。按,以言抵阑,犹今言抵赖也。

王阳病抵谰置辞。--《汉书·梁共王灵传》。注诬讳也。”

亮谰辞曰囚等畏死,见诬耳。”--《新唐书》

(4)

诬赖,诬陷 [frame a case against sb.]

诘其名实,观其离合,则是非之情,不可以相谰已。--董仲舒《春秋繁露》

(5)

欺骗 [cheat]

满谰诬天。--《汉书·谷永传》。注谓欺罔也。”

使者十辈临按,余庆谩谰。--《新唐书·儒学传》

谰调

lándiào

[calumny;slander] 谰言

谰言

lányán

[calumny;slander; aspersion; defamation; subterfuge] 诬妄不实、无根据的话

迄至魏晋,作者间出。澜言兼存,琐语必录。--《文心雕龙·诸子》

无耻谰言

谰

(讕)

lán ㄌㄢˊ

抵赖,诬陷~言(诬赖的话,没有根据的话,如无耻~~”)。

郑码stfl,u8c30,gbkc0be

笔画数14,部首讠,笔顺编号45425125431234

Từ liên quan

谰词谰辞谰调谰谩谰躛谰言谰语诡谰欺谰满谰谩谰诬谰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
繿韊兰岚拦栏婪葻阑蓝幱灆

English

to slander, to defame; a false accusation