字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毗岚
毗岚
Nghĩa
1.梵语vairambhaka的译音。亦作"毗岚"。意为迅猛的风,狂风。
Chữ Hán chứa trong
毗
岚