字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风岚
风岚
Nghĩa
1.指飘浮在山间的雾气。
Chữ Hán chứa trong
风
岚