字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岬角
岬角
Nghĩa
突入海中的尖形陆地。
Chữ Hán chứa trong
岬
角