字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岬

岬

Pinyin

jiǎ

Bộ thủ

山

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰山甲

Thứ tự nét

Nghĩa

岬 jia 部首 山 部首笔画 03 总笔画 08 岬

cape;headland;promontory;

岬

jiǎ

(1)

山旁 [side of a mountain]

倾薮薄,倒岬岫。--《文选·左思·吴都赋》

(2)

伸向水中的尖形陆地,通常由水浪淤积下来的砂粒或砾石所组成 [cape;spit]

(3)

身体的突起部分 [promontory]

(4)

骶骨的腹侧角连接脊椎骨的地方。如骶岬

(5)

耳的鼓室内壁上凸起。如鼓室岬

(6)

两山之间的狭窄通道 [a narrow passage between two mountains]

彷徨于山岬之旁。--《水经注》引《淮南子》

岬角

jiǎjiǎo

[hump;bill;cape;headland;promontory] 突入海中的尖形陆地

岬

jiǎ ㄐㄧㄚˇ

(1)

两山之间山~。

(2)

突入海中的陆地~角(突入海中陆地的尖端)。

郑码llki,u5cac,gbke1b5

笔画数8,部首山,笔顺编号25225112

Từ liên quan

赤岬岬巔岬角岬嵑山岬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胛斚钾榎槚瘕甲叚夓賈鉀

English

cape; promontory, headland