字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胛

胛

Pinyin

jiǎ

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼甲

Thứ tự nét

Nghĩa

胛 jia 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胛

jiǎ

肩胛 [shoulder blade]。如胛子

胛子

jiǎzi

[shoulder] [方]∶肩胛

胛

jiǎ ㄐㄧㄚˇ

〔肩~〕背脊上部跟两胳膊接连的部分。

〔肩~骨〕肩胛上部左右两块三角形的扁平骨头。

郑码qkib,u80db,gbkebce

笔画数9,部首月,笔顺编号351125112

Từ liên quan

肩胛胛骨胛肢窝胛子臂胛担肩胛熟羊胛羊胛熟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
斚钾榎槚瘕甲叚岬夓賈鉀

English

shoulder; shoulder blade