字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩胛
肩胛
Nghĩa
①肩膀。②医学上指肩膀的后部。
Chữ Hán chứa trong
肩
胛