字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钾

钾

Pinyin

jiǎ

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅甲

Thứ tự nét

Nghĩa

钾 jia 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钾

kalium;potass;potassium(k);

钾

(1)

鉀

jiǎ

(2)

碱金属族的一价金属元素,呈银白色,质软,有光泽,熔点低,比钠更活泼,在空气中很快氧化,与水激烈反应,放出氢气而自行着火,主要用作还原剂及用于合成中 [potassium]--元素符号k

钾

(鉀)

jiǎ ㄐㄧㄚˇ

一种金属元素。它的化合物在工业上用途很广,对动植物的生长和发育起很大作用。

郑码pkib,u94be,gbkbcd8

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111525112

Từ liên quan

钾肥氯化钾氯酸钾袍钾硫酸铝钾氢氧化钾碳酸钾硝酸钾重铬酸钾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胛斚榎槚瘕甲叚岬夓賈鉀

English

potassium