字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碳酸钾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碳酸钾
碳酸钾
Nghĩa
化学式k2co3。白色粉末。易溶于水,水溶液呈碱性。由氧化镁、氯化钾和二氧化碳先制得碳酸氢钾,再经煅烧而得。用以制硬玻璃、钾肥皂和其他含钾化合物,还可作钾肥。
Chữ Hán chứa trong
碳
酸
钾