字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
賈
賈
Pinyin
jiǎ
Bộ thủ
貝
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱覀貝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
賑
貝
賏
賙
貞
負
財
貢
賞
賦
貧
貨
Chữ đồng âm
Xem tất cả
胛
斚
钾
榎
槚
瘕
甲
叚
岬
夓
鉀
English
merchant; to buy, to trade; surname