字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ貝部

部首「貝」的汉字

共 62 个汉字,按笔画数排序

賑bì
貝部|4画

賑bì 1.转送,给。

貝bèi
貝部|7画

賏yīnɡ
貝部|8画

賏yīng 1.颈饰。

賙shènɡ
貝部|9画

賙shèng 1.财富。亦指管理财富者。

貞zhēn
貝部|9画

負fù
貝部|9画

財cái
貝部|10画

貢gòng
貝部|10画

賞chí
貝部|11画

賞chí 1.黄质有白点之贝。

賦pián
貝部|11画

賦pián 1.增益﹔增多。

貧pín
貝部|11画

貨huò
貝部|11画

販fàn
貝部|11画

貪tān
貝部|11画

貫guàn
貝部|11画

責zé
貝部|11画

貶biǎn
貝部|11画

貯zhù
貝部|12画

貳èr
貝部|12画

貴guì
貝部|12画

買mǎi
貝部|12画

貸dài
貝部|12画

費fèi
貝部|12画

貼tiē
貝部|12画

123