字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
貝部
部首「貝」的汉字
共 62 个汉字,按笔画数排序
賑
bì
貝部
|
4画
賑bì 1.转送,给。
貝
bèi
貝部
|
7画
賏
yīnɡ
貝部
|
8画
賏yīng 1.颈饰。
賙
shènɡ
貝部
|
9画
賙shèng 1.财富。亦指管理财富者。
貞
zhēn
貝部
|
9画
負
fù
貝部
|
9画
財
cái
貝部
|
10画
貢
gòng
貝部
|
10画
賞
chí
貝部
|
11画
賞chí 1.黄质有白点之贝。
賦
pián
貝部
|
11画
賦pián 1.增益﹔增多。
貧
pín
貝部
|
11画
貨
huò
貝部
|
11画
販
fàn
貝部
|
11画
貪
tān
貝部
|
11画
貫
guàn
貝部
|
11画
責
zé
貝部
|
11画
貶
biǎn
貝部
|
11画
貯
zhù
貝部
|
12画
貳
èr
貝部
|
12画
貴
guì
貝部
|
12画
買
mǎi
貝部
|
12画
貸
dài
貝部
|
12画
費
fèi
貝部
|
12画
貼
tiē
貝部
|
12画
1
2
3