字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
貞
貞
Pinyin
zhēn
Bộ thủ
貝
Số nét
9画
Cấu trúc
⿱⺊貝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
賑
貝
賏
賙
負
財
貢
賞
賦
貧
貨
販
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梖
醝
鎝
靕
鱵
眞
薽
錱
轃
胗
榛
殝
English
virtuous, chaste, pure; loyal