字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
販
販
Pinyin
fàn
Bộ thủ
貝
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰貝反
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
賑
貝
賏
賙
貞
負
財
貢
賞
賦
貧
貨
Chữ đồng âm
Xem tất cả
犯
泛
饭
范
贩
畈
訉
梵
飰
嬎
嬔
範
English
merchant, peddler; to deal in, to trade