字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畈

畈

Pinyin

fàn

Bộ thủ

田

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰田反

Thứ tự nét

Nghĩa

畈 fan 部首 田 部首笔画 05 总笔画 09 畈

fàn

〈名〉

(1)

平畴,成片的田 [farmland]

畈哩,田野间。--清·范寅《越谚》

畈,田畈,平畴也。--《字汇》

(2)

[方]∶多用于村镇名 [town]。如∶白水畈(在湖北省)

畈

fàn

〈量〉

用于大片田地 [tract]。如一畈田

畈田

fàntián

[paddy field in hillside-terraces] 位置在冲田以下的田地。也叫平畈田”

畈

fàn ㄈㄢ╝

(1)

田地(多用于地名)周党~(在中国河南省)。

(2)

成片的田一~田。

郑码kipx,u7548,gbkeeb2

笔画数9,部首田,笔顺编号251213354

Từ liên quan

田畈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
犯泛饭范贩訉梵飰嬎嬔範販

English

field; farm