字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
貝部
部首「貝」的汉字
共 62 个汉字,按笔画数排序
貽
yí
貝部
|
12画
貿
mào
貝部
|
12画
賀
hè
貝部
|
12画
賁
bì
貝部
|
12画
貲
zī
貝部
|
13画
賂
lù
貝部
|
13画
賃
lìn
貝部
|
13画
賄
huì
貝部
|
13画
賅
gāi
貝部
|
13画
資
zī
貝部
|
13画
賈
jiǎ
貝部
|
13画
賊
zéi
貝部
|
13画
賒
shē
貝部
|
14画
賓
bīn
貝部
|
14画
賚
lài
貝部
|
15画
賜
cì
貝部
|
15画
賠
péi
貝部
|
15画
賢
xián
貝部
|
15画
賣
mài
貝部
|
15画
賤
jiàn
貝部
|
15画
質
zhì
貝部
|
15画
賬
zhàng
貝部
|
15画
賭
dǔ
貝部
|
15画
賴
lài
貝部
|
16画
1
2
3