字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
貝部
部首「貝」的汉字
共 62 个汉字,按笔画数排序
賺
zhuàn
貝部
|
17画
購
gòu
貝部
|
17画
賽
sài
貝部
|
17画
贄
zhì
貝部
|
18画
贅
zhuì
貝部
|
18画
贈
zèng
貝部
|
19画
贊
zàn
貝部
|
19画
贍
shàn
貝部
|
20画
贏
yíng
貝部
|
20画
贓
zāng
貝部
|
21画
贔
bì
貝部
|
21画
贖
shú
貝部
|
22画
贗
yàn
貝部
|
22画
贛
gàn
貝部
|
24画
江西省的简称。 赐给。 姓。
1
2
3