字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán賈

賈

Pinyin

jiǎ

Bộ thủ

貝

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱覀貝

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
賑貝賏賙貞負財貢賞賦貧貨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胛斚钾榎槚瘕甲叚岬夓鉀

English

merchant; to buy, to trade; surname