字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
賜
賜
Pinyin
cì
Bộ thủ
貝
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰貝易
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
賑
貝
賏
賙
貞
負
財
貢
賞
賦
貧
貨
Chữ đồng âm
Xem tất cả
朿
次
佽
刾
庛
茦
栨
莿
蛓
赐
螆
English
to give; to bestow a favor; to appoint