字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佽

佽

Pinyin

cì

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻次

Thứ tự nét

Nghĩa

佽 ci 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 佽 cì (1) (形声。从人,次声。本义依次排比) (2) 同本义 [order] 决拾既佽,弓矢既调。--《诗·小雅》 (3) 帮助。予以支持或协助 [help] 人无兄弟,胡不佽焉。--《诗·唐风》 佽助 cìzhù [help] 帮助;资助 明日我上衙门去,当面求藩台佽助些。--《二十年目睹之怪现状》 佽 cì ㄘ╝ (1) 帮助,资助。 (2) 便利。 (3) 及。 (4) 古通次”,排列有序。 (5) 姓。 郑码ntro,u4f7d,gbk81e8 笔画数8,部首亻,

Từ liên quan

比佽佽飞佽恤佽助相佽推佽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
朿次刾庛茦栨莿蛓赐螆賜

English

to help, to aid