字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
比佽
比佽
Nghĩa
1.辅助。语出《诗.唐风.杕杜》"嗟行之人,胡不比焉。人无兄弟,胡不佽焉"。朱熹集传"比,辅;佽,助也。"
Chữ Hán chứa trong
比
佽