字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钾肥
钾肥
Nghĩa
含钾的肥料,能促使作物的茎秆坚韧,提高产量,如氯化钾、硫酸钾、草木灰等。
Chữ Hán chứa trong
钾
肥