字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊胛熟
羊胛熟
Nghĩa
1.《新唐书.回鹘传下.骨利干》"骨利干,处瀚海北……又北度海,则昼长夜短。日入烹羊胛,熟,东方已明,盖近日出处也。"后用"羊胛熟"形容时间短促。
Chữ Hán chứa trong
羊
胛
熟