字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
岳湛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
岳湛
岳湛
Nghĩa
1.晋潘岳与夏侯湛的并称。两人过从甚密,均以文章着称。《晋书.夏侯湛传》"湛幼有盛才,文章宏富,善构新词,而美容观,与潘岳友善,每行止同舆接茵,京都谓之'连璧'。"
Chữ Hán chứa trong
岳
湛