字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嵬峩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵬峩
嵬峩
Nghĩa
1.亦作"嵬峨"。 2.高大雄伟。 3.形容声音高亢。 4.倾侧不稳。形容醉态。
Chữ Hán chứa trong
嵬
峩