字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵬

嵬

Pinyin

wéi

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱山鬼

Thứ tự nét

Nghĩa

嵬 wei 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵬

wéi

(1)

山高大的样子 [lofty]

嵬,高不平也。--《说文》

陟彼崔嵬。--《诗·周南·卷耳》

维山崔嵬。--《诗·小雅·谷风》

(2)

又如嵬岌(嵬嵬。高耸的样子);嵬崿(险峻);嵬峨(高大的样子);嵬岸(高傲的样子);嵬崔(高耸的样子);嵬崛(高大貌)

(3)

高。通巍” [high]

嵬,高也。--《广雅》

(4)

险诈 [sinister and crafty]。如嵬琐(险诈奸邪)

(5)

怪诞,奇异。通傀” [strange]

吾语汝学者之嵬容。--《荀子·非十二子》

偷儒而罔…是学者之嵬也。

(6)

又如嵬说(狂妄不实的言论)

嵬然不动

wéirán-bùdòng

[stand loftity and firmly] 形容高耸挺立,稳固而不为外力所动。亦作岿然不动”

嵬

wéi ㄨㄟˊ

高大。

〔崔~〕见崔”。

郑码llnj,u5d6c,gbke1cd

笔画数12,部首山,笔顺编号252325113554

Từ liên quan

磪嵬背嵬磊嵬崔嵬岿嵬马嵬邪嵬嵬岸嵬昂嵬崔嵬峨嵬峩嵬崿嵬岌嵬崛嵬崫嵬磊嵬丽嵬目鸿耳嵬苶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靤鮠韦犩围帏沩违闱洈桅涠

English

rugged, rocky, precipitous